hành búi

hành búi

Hành búi thường được trồng trong chậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo, hình ống nhỏ, mọc thành búi: "hành búi" tên gọi một loại hành nhỏ, mọc thành từng búi dày, thường được trồng làm gia vị hoặc trang trí.
    • Phần thân hoặc của cây này dùng làm thực phẩm: "hành búi" cũng chỉ phần hoặc củ non của cây, mùi thơm nhẹ, vị hăng, thường được dùng trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành búi thường được trồng trong chậu nhỏban công. (Loại hành mọc thành búi này thích hợp trồng tại nhà.)
    • ấy thái nhỏ hành búi để rắc lên món salad. ( hành búi được cắt nhỏ dùng làm gia vị cho món salad.)
    • Hành búi vị thơm nhẹ hơn hành tây thông thường. (Loại hành này hương vị dịu hơn so với hành tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành búi tươi": chỉ hành búi còn sống, chưa qua chế biến, thường dùng trong các món ăn tươi.

    • Món phở sẽ thơm hơn nếu thêm ít hành búi tươi thái nhỏ. ( hành búi tươi làm tăng hương vị cho phở.)
  • "hành búi khô": hành búi đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu.

    • Hành búi khô thường được dùng trong các món hầm hoặc nước dùng. (Hành búi khô giúp tăng hương vị cho các món canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành (danh từ): loại hành to hơn, thường dùng phổ biến hơn trong nấu ăn.

    • Hành thường được dùng để phi thơm hoặc làm rau sống.
  • Hành tây (danh từ): loại hành củ to, vị hăng mạnh.

    • Hành tây thường được dùng trong món xào hoặc nướng.
  • Hành tím (danh từ): loại hành củ nhỏ màu tím, vị ngọt nhẹ.

    • Hành tím thường được muối chua hoặc dùng trong món salad.
Từ đồng nghĩa
  • Ciboulette (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): chỉ cùng loại cây hành búi.
    • Ciboulette thường được dùng trong ẩm thực phương Tây.
Thành ngữ liên quan
  • Hành búi rau thơm: chỉ một rau thơm nhỏ, thường gồm hành búi các loại rau khác, dùng để trang trí hoặc tăng hương vị.
    • Món ăn được bày biện với hành búi rau thơm trông rất hấp dẫn. ( rau thơm nhỏ làm món ăn thêm phần đẹp mắt thơm ngon.)